|
1
|
Thước
cuộn
|
Thước
cuộn - Quy trình kiểm định
|
ĐLVN 36 : 1999
|
Chỉ kiểm định ban đầu (KĐBĐ)
|
|
2
|
Taximet
|
Taximet - Quy trình kiểm định
|
ĐLVN 01 : 2003
|
1 năm
|
|
3
|
Cân phân
tích, cân kỹ thuật
|
Cân không
tự động cấp chính xác đặc biệt I và cấp chính xác cao II - Quy trình kiểm
định
|
ĐLVN 16 : 1998
|
1 năm
|
|
4
|
Cân bàn
|
Cân bàn -
Quy trình kiểm định
|
ĐLVN 14:1998
|
1 năm
|
|
5
|
Cân đĩa
|
Cân đĩa -
Quy trình kiểm định
|
ĐLVN 15:1998
|
1 năm
|
|
6
|
Cân đồng
hồ lò xo
|
Cân đồng
hồ lò xo - Quy trình kiểm định
|
ĐLVN 30:1998
|
1 năm
|
|
7
|
Cân treo
|
Cân treo -
Quy trình kiểm định
|
ĐLVN 02:1998
|
1 năm
|
|
8
|
Cân ô tô
|
Cân ô tô -
Quy trình kiểm định
|
ĐLVN 13:1998
|
1 năm
|
|
9
|
Cân tầu
hỏa tĩnh
|
Cân toà
hoả tĩnh - Quy trình kiểm định
|
ĐLVN 32:1998
|
1 năm
|
|
10
|
Cân tầu
hỏa động
|
Cân toà
hoả động - Quy trình kiểm định
|
ĐLVN 33:1998
|
2 năm
|
|
11
|
Cân kiểm
tra quá tải xe
|
Cân kiểm
tra quá tải xách tay - Quy trình kiểm định
|
ĐLVN 26:1998
|
1 năm
|
|
Cân kiểm
tra quá tải xe - Quy trình kiểm định
|
ĐLVN 48:1999
|
1 năm
|
|
12
|
Cân băng
tải
|
Cân băng
tải- Quy trình kiểm định
|
ĐLVN 03:1998
|
1 năm
|
|
13
|
Quả
cân
|
Quả cân
cấp chính xác E2, F1 - Quy trình kiểm định
|
ĐLVN 50:1999
|
1 năm
|
|
Quả cân
cấp chính xác F2, M1 và M2 - Quy trình kiểm
định
|
ĐLVN 47:1999
|
1 năm
|
|
14
|
Phương tiện đo dung tích thông dụng
|
Chum đong - Quy trình kiểm định
|
ĐLVN 11:1998
|
|
|
Ca đong, bình đong, thùng đong - Quy trình kiểm định
- Vật liệu bằng
thuỷ tinh
- Vật liệu bằng
kim loại, nhựa
|
ĐLVN 12:1998
|
KĐBĐ
|
|
15
|
Bể đong cố
định
|
Bể trụ
đứng - Quy trình lập bảng dung tích
|
ĐLVN 28:1998
|
|
|
Bể trụ nằm
ngang - Quy trình lập bảng dung tích
|
ĐLVN 29:1998
|
|
|
16
|
Xi téc
|
Xi téc ôtô
- Quy trình kiểm định
|
ĐLVN 05:1998
|
1 năm
|
|
17
|
Cột đo
xăng dầu
|
Cột đo
nhiên liệu - Quy trình kiểm định
|
ĐLVN 10:2003
Quyết định 403/QĐ-TĐC (13/4/2007)
|
1 năm
|
|
18
|
Cột đo khí
dầu mỏ hóa lỏng (LPG)
|
Cột đo khí dầu mỏ hoá lỏng (LPG) - Quy trình
kiểm định
|
ĐLVN 156:2005
|
1 năm
|
|
19
|
Đồng hồ nước
lạnh
|
Đồng hồ
nước lạnh - Quy trình kiểm định
|
ĐLVN 17:1998
|
|
|
20
|
Đồng hồ xăng dầu
(bao gồm cả dầu thô)
|
Đồng hồ
xăng dầu - Quy trình kiểm định
|
ĐLVN 22:1998
|
|
|
Đồng hồ
kiểu tua bin - Quy trình kiểm định
|
ĐLVN 95:2002
|
1 năm
|
|
Đồng hồ đo dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ - Quy trình
kiểm định
|
ĐLVN 175:2005
|
1 năm
|
|
21
|
Đồng hồ đo
khí dân dụng
|
Đồng hồ đo
khí kiểu màng - Quy trình kiểm định
- Qmax<16m3/h
- Qmax ≥16m3/h
|
ĐLVN 155:2005
|
5 năm
3 năm
|
|
22
|
Đồng hồ đo
LPG
|
Thực hiện
theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về quy trình kiểm định đồng hồ đo LPG
|
|
|
|
23
|
áp kế
|
áp kế, áp-
chân không kế, chân không kế kiểu lò xo - Quy trình kiểm định
|
ĐLVN 08:1998
|
1 năm
|
|
24
|
Huyết áp
kế
|
Huyết áp
kế - Quy trình kiểm định
|
ĐLVN 09:1998
|
1 năm
|
|
Huyết áp
kế pittông - Quy trình kiểm định
|
ĐLVN 53:1999
|
2 năm
|
|
25
|
Nhiệt kế
|
Nhiệt kế
thuỷ tinh - chất lỏng - Quy trình kiểm định
|
ĐLVN 20:1998
|
|
|
Nhiệt kế
thuỷ tinh - rượu có cơ cấu cực tiểu - Quy trình kiểm định
|
ĐLVN 158:2005
|
2 năm
|
|
Nhiệt kế
thuỷ tinh - thuỷ ngân có cơ cấu cực đại - Quy trình kiểm định
|
ĐLVN 159:2005
|
2 năm
|
|
26
|
Nhiệt kế y
học
|
Nhiệt kế y
học thuỷ tinh - thuỷ ngân có cơ cấu cực đại - Quy trình kiểm định
|
ĐLVN 21:1998
|
|
|
Nhiệt kế y
học điện tử hiện số có cơ cấu cực đại – Quy trình kiểm định
|
ĐLVN 23:1998
|
6 tháng
|
|
27
|
Phương
tiện đo độ ẩm hạt
|
Máy đo độ
ẩm của thóc, gạo, ngô và cà phê - Quy trình kiểm định
|
ĐLVN 27:1998
|
|
|
28
|
Tỷ trọng
kế
|
Tỷ trọng kế - Quy trình kiểm định
|
ĐLVN 70:2001
|
2 năm
|
|
29
|
Phương
tiện đo nồng độ cồn trong hơi thở
|
Máy đo hàm
lượng cồn trong hơi thở - Quy trình kiểm định
|
ĐLVN 107:2002
|
1 năm
|
|
30
|
Phương
tiện đo khí thải xe cơ giới
|
Thực hiện
theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về quy trình kiểm định phương tiện đo khí
thải xe cơ giới
|
|
|
|
31
|
Công tơ
điện
|
Công tơ điện xoay chiều - Quy
trình kiểm định
- Công tơ 1 pha
- Công tơ 3 pha
|
ĐLVN 07:2003
|
5 năm
2 năm
|
|
Công tơ
điện xoay chiều kiểu điện tử - Quy trình kiểm định
- Công tơ 1 pha
- Công tơ 3 pha
|
ĐLVN 39:2004
|
5 năm
2 năm
|
|
32
|
Biến dòng
đo lường (TI)
|
Máy biến
dòng đo lường - Quy trình kiểm định
|
ĐLVN 18:1998
|
|
|
|
|
Máy biến
điện áp đo lường - Quy trình kiểm định
|
ĐLVN 24:1998
|
5 năm
|
|
34
|
Phương
tiện đo điện trở cách điện (mêgômet)
|
Máy đo
điện trở cách điện - Quy trình kiểm định
|
ĐLVN 142:2004
|
1 năm
|
|
35
|
Phương
tiện đo điện trở tiếp đất (terômet)
|
Máy đo điện trở tiếp đất - Quy trình kiểm định
|
ĐLVN 143:2004
|
1 năm
|
|
36
|
Phương
tiện đo điện tim
|
Máy đo
điện tim - Quy trình kiểm định
|
ĐLVN 43:1999
|
|
|
37
|
Phương
tiện đo điện não
|
Máy đo
điện não - Quy trình kiểm định
|
ĐLVN 44:1999
|
|
|
38
|
Phương
tiện đo độ ồn
|
Máy đo độ ồn - Quy trình kiểm định tạm thời
|
ĐLVN 89:2001
|
1 năm
|
|
39
|
Phương
tiện đo để kiểm tra tốc độ xe cơ giới
|
Máy đo tốc độ xe cơ giới - Quy trình kiểm định
|
ĐLVN 69:2001
|
1 năm
|